parity check

parity check

A technician performs a parity check on the data transmission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểm tra chẵn lẻ: "parity check" một hệ thống kiểm tra lỗi trong hoạt động của máy tính, dựa trên việc đảm bảo tổng số bit giá trị 1 trong một đơn vị dữ liệu chẵn hoặc lẻ (tùy theo quy ước). Nếu dữ liệu bị thay đổi trong quá trình truyền, phép kiểm tra này sẽ phát hiện sự mất cân bằng báo lỗi.
dụ sử dụng
  • (Máy tính sử dụng kiểm tra chẵn lẻ để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong quá trình truyền.)
  • (Kiểm tra chẵn lẻ có thể phát hiện lỗi đơn bit nhưng không phát hiện được lỗi đa bit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odd parity check": kiểm tra chẵn lẻ lẻ, yêu cầu tổng số bit 1 số lẻ.

    • The system is configured with odd parity check for better error detection. (Hệ thống được cấu hình với kiểm tra chẵn lẻ lẻ để phát hiện lỗi tốt hơn.)
  • "Even parity check": kiểm tra chẵn lẻ chẵn, yêu cầu tổng số bit 1 số chẵn.

    • Even parity check is commonly used in serial communication. (Kiểm tra chẵn lẻ chẵn thường được sử dụng trong truyền thông nối tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Parity bit (danh từ): bit chẵn lẻ (bit được thêm vào để thực hiện kiểm tra chẵn lẻ).

    • The parity bit is appended to the data word before transmission. (Bit chẵn lẻ được thêm vào từ dữ liệu trước khi truyền.)
  • Parity error (danh từ): lỗi chẵn lẻ (lỗi xảy ra khi kiểm tra chẵn lẻ thất bại).

    • A parity error indicates that the data may have been corrupted. (Lỗi chẵn lẻ cho thấy dữ liệu có thể đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Error-checking system: hệ thống kiểm tra lỗi (thuật ngữ chung hơn).
  • Redundancy check: kiểm tra dự phòng (một dạng kiểm tra lỗi khác, nhưng cùng mục đích).
Các cụm từ liên quan
  • To perform a parity check: thực hiện kiểm tra chẵn lẻ.

    • The software performs a parity check on every data packet. (Phần mềm thực hiện kiểm tra chẵn lẻ trên mỗi gói dữ liệu.)
  • Parity check mechanism: chế kiểm tra chẵn lẻ.

    • The parity check mechanism is simple but effective for detecting single-bit errors. ( chế kiểm tra chẵn lẻ đơn giản nhưng hiệu quả trong việc phát hiện lỗi đơn bit.)
Thành ngữ liên quan
  • Check parity: kiểm tra tính chẵn lẻ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The engineer had to check parity before confirming the data transfer. (Kỹ sư phải kiểm tra tính chẵn lẻ trước khi xác nhận việc truyền dữ liệu.)